armoured personnel carrier

armoured personnel carrier

Soldiers disembark from an armoured personnel carrier during a training exercise.

Định nghĩa

Danh từ: - Xe bọc thép chở quân: "armoured personnel carrier" (viết tắt: APC) một loại xe quân sự bọc thép (thường được trang bị bánh xích) được thiết kế để vận chuyển bộ binh ra chiến trường một cách an toàn. Xe này khả năng chống đạn, mảnh văng các loại khí hạng nhẹ, đồng thời cho phép binh lính lên xuống nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã triển khai nhiều xe bọc thép chở quân để đưa binh lính ra tiền tuyến.)
  • (Một xe bọc thép chở quân có thể chở tới mười binh sĩ cùng với trang thiết bị của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armoured personnel carrier" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hiện đại để phân biệt với các loại xe chiến đấu bộ binh (Infantry Fighting Vehicle - IFV), vốn khí hạng nặng hơn khả năng tác chiến trực tiếp.
    • Unlike an infantry fighting vehicle, an armoured personnel carrier is primarily designed for transport rather than combat. (Không giống như xe chiến đấu bộ binh, xe bọc thép chở quân chủ yếu được thiết kế để vận chuyển thay vì chiến đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Armoured personnel carrier (danh từ): dạng viết tắt thông dụng APC.
  • Armoured vehicle (danh từ): xe bọc thép (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả APC các loại xe khác).
  • Troop carrier (danh từ): xe chở quân (thuật ngữ không chính thức, đôi khi dùng thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Armoured transport vehicle: xe vận tải bọc thép.
  • Military armoured carrier: xe bọc thép quân sự (thuật ngữ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "armoured personnel carrier", nhưng có thể dùng động từ "to deploy" (triển khai) hoặc "to operate" (vận hành) với từ này.
    • The unit deployed multiple armoured personnel carriers to secure the perimeter. (Đơn vị đã triển khai nhiều xe bọc thép chở quân để bảo vệ vành đai.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "armoured personnel carrier", đây thuật ngữ kỹ thuật quân sự.